Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resinify

/re'zinifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resinify

//

* ngoại động từ
  • làm thành nhựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...