resinoid
/'rezinɒid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resinoid
//
* tính từ- giống nhựa* danh từ
- chất giống nhựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a plastic containing resins
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a plastic containing resins
Đang tải...