Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resiny

/'rezini/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resiny

//

* tính từ
  • có nhựa; nhiều nhựa
Định nghĩa tiếng Anh

s having the characteristics of pitch or tar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...