resistibility
/ri,zistə'biliti/
danh từ
- tính có thể chống lại, tính có thể cưỡng lại
- khả năng chống lại
Định nghĩa tiếng Anh
n.. The quality of being resistible; resistibleness.\nn.. The quality of being resistant; resitstance.
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n.. The quality of being resistible; resistibleness.\nn.. The quality of being resistant; resitstance.
Đang tải...