resistive
/ri'vistiv/
tính từ
- chống lại, cưỡng lại
- (vật lý) có điện trở
Định nghĩa tiếng Anh
a. exhibiting or relating to electrical resistance
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. exhibiting or relating to electrical resistance
Đang tải...