Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31106

resistive

/ri'vistiv/

tính từ

  • chống lại, cưỡng lại
  • (vật lý) có điện trở
Định nghĩa tiếng Anh

a. exhibiting or relating to electrical resistance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...