Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resistless

/ri'zistlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resistless

/ri'zistlis/

tính từ

  • không chống lại được; không cưỡng lại được
Định nghĩa tiếng Anh

s. offering no resistance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...