Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resistless

/ri'zistlis/

tính từ

  • không chống lại được; không cưỡng lại được
Định nghĩa tiếng Anh

s. offering no resistance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...