reskilling
/ˈriː.skɪl.ɪŋ/
Nghĩa thường dùng
đào tạo lại kỹ năng mới (để chuyển sang vai trò khác)
danh từ
“Automation prompted a large-scale reskilling effort company-wide.”Tự động hóa thúc đẩy nỗ lực đào tạo lại kỹ năng quy mô lớn toàn công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đào tạo lại kỹ năng mới (để chuyển sang vai trò khác)
ví dụ
Automation prompted a large-scale reskilling effort company-wide. — Tự động hóa thúc đẩy nỗ lực đào tạo lại kỹ năng quy mô lớn toàn công ty.