Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reskilling /ˈriː.skɪl.ɪŋ/

danh từ

  • đào tạo lại kỹ năng mới (để chuyển sang vai trò khác)

ví dụ

Automation prompted a large-scale reskilling effort company-wide. — Tự động hóa thúc đẩy nỗ lực đào tạo lại kỹ năng quy mô lớn toàn công ty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...