Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resolvent

/ri'zɔlvənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resolvent

/ri'zɔlvənt/

tính từ

  • (y học) tiêu độc (thuốc)

danh từ

  • (y học) thuốc tiêu độc
Định nghĩa tiếng Anh

n a liquid substance capable of dissolving other substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...