Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resolvent

/ri'zɔlvənt/

tính từ

  • (y học) tiêu độc (thuốc)

danh từ

  • (y học) thuốc tiêu độc
Định nghĩa tiếng Anh

n a liquid substance capable of dissolving other substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...