resonantly
//
* phó từ- vang dội; vang rền; vang vọng (về âm thanh)
- vang, âm vang (nhất là do rung; về một căn phòng )
- vang dội lại cái gì (về địa điểm)
cộng hưởng
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a resonant manner.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adv. In a resonant manner.
Đang tải...