Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resorb

//

* ngoại động từ
  • hấp thu lại; tái hấp thu
Định nghĩa tiếng Anh

v undergo resorption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...