resorb
//
* ngoại động từ- hấp thu lại; tái hấp thu
Biến thể từ
resorbing hiện tại phân từ
resorbed quá khứ
resorbs ngôi 3 số ít
resorbed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v undergo resorption