resorb
/ri'sɒ:b/
Biến thể từ
resorbing hiện tại phân từ
resorbed quá khứ
resorbs ngôi 3 số ít
resorbed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resorb
//
* ngoại động từ- hấp thu lại; tái hấp thu
Định nghĩa tiếng Anh
v undergo resorption