Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resource depletion

cụm từ

  • sự cạn kiệt tài nguyên
    • natural resource depletion: sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
    • resource depletion rate: tốc độ cạn kiệt tài nguyên
    • resource depletion impact: tác động cạn kiệt tài nguyên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...