Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resourcefully

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resourcefully

//

* phó từ
  • tháo vát, có tài xoay sở; nhiều thủ đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a resourceful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...