Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21818

resourcefulness

/ri'sɔ:sfulnis/

danh từ

  • tài xoay xở, tài tháo vát, tài vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being able to cope with a difficult situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...