resourceless
/ri'sɔ:slis/
tính từ
- vô kế, vô phương, không trông mong vào đâu được
- không có tài xoay xở, không tháo vát
Định nghĩa tiếng Anh
a. Destitute of resources.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Destitute of resources.
Đang tải...