Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resourceless

/ri'sɔ:slis/

tính từ

  • vô kế, vô phương, không trông mong vào đâu được
  • không có tài xoay xở, không tháo vát
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of resources.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...