Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respecful

/ris'pektful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respecful

/ris'pektful/

tính từ

  • tỏ vẻ tôn trọng, tỏ vẻ tôn kính
    • respecful hevaviour: thái độ tôn kính
    • to keep someone at a respecful distance: để cho ai phải kính nể mình

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...