Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14970

respectability

/ris,pektə'biliti/

danh từ

  • sự đáng tôn trọng; tư cách đáng trọng
  • người đáng trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. honorableness by virtue of being respectable and having a good reputation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...