Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31869

respectably

//

* phó từ
  • một cách đáng trọng, một cách đáng kính
  • một cách đứng đắn, một cách chỉnh tề
  • kha khá, khá lớn, một cách đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a tolerably worthy extent\nr. in a decent and morally reputable manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...