Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12404

respectfully

//

* phó từ
  • lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a respectful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...