Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respelt

/'ri:'spel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respelt

/'ri:'spel/

ngoại động từ respelled /'ri:'speld/, respelt /'ri:'spelt/

  • đánh vần lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...