Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respiratorium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respiratorium

//

* danh từ
  • (côn trùng) tấm hô hấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...