Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

respiratory diseases

cụm từ

  • bệnh về đường hô hấp
    • chronic respiratory diseases: bệnh hô hấp mãn tính
    • respiratory diseases caused by smoking: bệnh hô hấp do hút thuốc lá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...