Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

respiratory illnesses /rɪˈspɪrətɔːri ˈɪlnəsɪz/

cụm từ

  • các bệnh về đường hô hấp
    • acute respiratory illnesses: các bệnh hô hấp cấp tính
    • chronic respiratory illnesses: các bệnh hô hấp mãn tính
    • respiratory illness symptoms: các triệu chứng bệnh hô hấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...