Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respirometer

/,respi'rɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respirometer

//

* danh từ
  • hô hấp kế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...