resplendence
/ris'plendəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resplendence
/ris'plendəns/
danh từ
- sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh
n brilliant radiant beauty
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n brilliant radiant beauty
Đang tải...