Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resplendently

/rɪ'splendəntlɪ/ phổ biến #45533
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resplendently

//

* phó từ
  • chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

r in an impressively beautiful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...