Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respond – response – responsive

/rɪˈspɒnd/

Nghĩa thường dùng

phản hồi động từ

“Please respond to my email.”Xin vui lòng phản hồi email của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...