respray
/ˌri:ˈspreɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
respray
//
* ngoại động từ- phun lại, sơn lại* danh từ
- sự phun lại, sự sơn lại (xe cộ)
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...