rest-cure
/'restkjuə/
danh từ
- (y học) sự chữa bệnh bằng nghỉ ngơi
Định nghĩa tiếng Anh
n rest as a medical treatment for stress or anxiety etc.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n rest as a medical treatment for stress or anxiety etc.
Đang tải...