Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rest-cure

/'restkjuə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rest-cure

/'restkjuə/

danh từ

  • (y học) sự chữa bệnh bằng nghỉ ngơi
Định nghĩa tiếng Anh

n rest as a medical treatment for stress or anxiety etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...