Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rest-house

/'resthaus/

danh từ

  • quán trọ
Biến thể từ rest-houses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...