Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restake

//

* ngoại động từ
  • vò lại (da); làm mềm lại (da)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...