Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restake

/'risteik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restake

//

* ngoại động từ
  • vò lại (da); làm mềm lại (da)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...