Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25588

restatement

//

* danh từ
  • sự phát biểu, sự trình bày, sự nói lại
Biến thể từ restatements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a revised statement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...