Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restaurant manager /ˈrestərɑːnt ˈmænɪdʒər/

danh từ

  • người quản lý nhà hàng
    • restaurant manager job: công việc quản lý nhà hàng
    • restaurant manager salary: mức lương quản lý nhà hàng
    • restaurant manager duties: nhiệm vụ của quản lý nhà hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...