Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restauranteur

//

* danh từ
  • người quản lý, giám đốc, chủ (khách sạn, hiệu ăn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...