Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restauranteur

/-r:ŋ'tә, -rɔn'tә:/
Biến thể từ restauranteurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restauranteur

//

* danh từ
  • người quản lý, giám đốc, chủ (khách sạn, hiệu ăn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...