Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restfully

//

* phó từ
  • yên tựnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi, cho (cảm giác) nghỉ ngơi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a restful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...