Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restfulness

/'restfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restfulness

/'restfulnis/

tính từ

  • sự yên tĩnh; tình trạng thuận tiện cho sự nghỉ ngơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the attribute of being restful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...