Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restfulness

/'restfulnis/

tính từ

  • sự yên tĩnh; tình trạng thuận tiện cho sự nghỉ ngơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the attribute of being restful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...