Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restibrachium

//

* danh từ
  • (giải phẫu) cuống dưới tiểu não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...