Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resting-place

/'restiɳpleis/

danh từ

  • nơi nghỉ ngơi
    • one's last resting-place: nơi nghỉ cuối cùng, nấm mồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...