Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resting-spore

//

* danh từ
  • (thực vật học) bào tử nghỉ ngơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...