Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restitute

//

* động từ
  • (nghĩa hiếm) hoàn lại
  • bồi thường
  • hồi phục
Định nghĩa tiếng Anh

v give or bring back\nv restore to a previous or better condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...