restitute
//
* động từ- (nghĩa hiếm) hoàn lại
- bồi thường
- hồi phục
Biến thể từ
restituting hiện tại phân từ
restituted quá khứ
restitutes ngôi 3 số ít
restituted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v give or bring back\nv restore to a previous or better condition