Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restiveness

/'restivnis/ GRE phổ biến #38044
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restiveness

/'restivnis/

danh từ

  • tính khó bảo; tính ngang bướng, tính cứng đầu cứng cổ (người)
  • tính bất kham (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n the anxious feeling you have when you have the jitters n characterized by nervousness and quickness to take fright

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...