Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restlessly

phổ biến #20606
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restlessly

//

* phó từ
  • không ngừng, không nghỉ
  • không nghỉ được, không ngủ được, thao thức
  • bồn chồn, áy náy, không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a restless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...