Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restorable

/ris'tɔ:rəbl/

tính từ

  • có thể hồi phục lại; có thể khôi phục lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Admitting of being restored; capable of being\n reclaimed; as, restorable land.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...