Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restorationism

//

* danh từ
  • thuyết thượng đế cứu vớt mọi người (cả người phạm tội lỗi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The belief or doctrines of the Restorationists.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...