restore coral reefs
Nghĩa thường dùng
“Efforts are underway to restore coral reefs damaged by climate change.”Các nỗ lực đang diễn ra để khôi phục các rạn san hô bị hư hại do biến đổi khí hậu.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Efforts are underway to restore coral reefs damaged by climate change.”Các nỗ lực đang diễn ra để khôi phục các rạn san hô bị hư hại do biến đổi khí hậu.
Đang tải...