restore fish populations
Nghĩa thường dùng
“Efforts are underway to restore fish populations in the area.”Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục số lượng cá trong khu vực.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Efforts are underway to restore fish populations in the area.”Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục số lượng cá trong khu vực.
Đang tải...