Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

restrictive practices

//

* danh từ
  • các biện pháp chế tài (cản trở hiệu quả sản xuất trong (công nghiệp) )

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...