Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44766

restrictively

//

* phó từ
  • hạn chế, giới hạn
  • hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a restrictive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...