Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40964

restrictiveness

//

* danh từ
  • sự hạn chế, sự giới hạn
  • sự hạn định (một mệnh đề, một cụm từ quan hệ )
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grammatical qualification that makes the meaning more specific (`red hat' has a more specific meaning than `hat')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...