resublime
/'ri:,sә'blaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resublime
//
* ngoại động từ- thăng hoa; tái thăng hoa
Định nghĩa tiếng Anh
v sublime (a compound) once again
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v sublime (a compound) once again
Đang tải...