Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resublime

//

* ngoại động từ
  • thăng hoa; tái thăng hoa
Định nghĩa tiếng Anh

v sublime (a compound) once again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...