result in a change
Nghĩa thường dùng
“The new policy will result in a change in the working hours.”Chính sách mới sẽ dẫn đến sự thay đổi về giờ làm việc.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new policy will result in a change in the working hours.”Chính sách mới sẽ dẫn đến sự thay đổi về giờ làm việc.
Đang tải...